Từ vựng

ハロン (haron) nghĩa là gì?

ハロン trong tiếng Nhật nghĩa là khí halon dùng chữa cháy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハロン
Romajiharon
Từ loạidanh từ
ハロン
haron

khí halon dùng chữa cháy

  1. 1danh từ khí halon dùng chữa cháyhalon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.