Từ vựng

ハロゲン (harogen) nghĩa là gì?

ハロゲン trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm nguyên tố halogen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハロゲン
Romajiharogen
Từ loạidanh từ, tính từ の
ハロゲン
harogen

nhóm nguyên tố halogen

  1. 1danh từ · tính từ の nhóm nguyên tố halogenhalogen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.