Từ vựng
ハロゲン (harogen) nghĩa là gì?
ハロゲン trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm nguyên tố halogen.
| Cách đọc | ハロゲン |
|---|---|
| Romaji | harogen |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
ハロゲンハロゲン
harogen
nhóm nguyên tố halogen
- 1danh từ · tính từ の nhóm nguyên tố halogenhalogen
Từ vựng
ハロゲン trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm nguyên tố halogen.
| Cách đọc | ハロゲン |
|---|---|
| Romaji | harogen |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
nhóm nguyên tố halogen