Từ vựng ハムスター (hamusutaa) nghĩa là gì? ハムスター trong tiếng Nhật nghĩa là chuột hamster. Thông tin tra cứuCách đọcハムスターRomajihamusutaaTừ loạidanh từ ハムスターハムスターhamusutaachuột hamster1danh từ chuột hamsterhamster