Từ vựng

ハッスル (hassuru) nghĩa là gì?

ハッスル trong tiếng Nhật nghĩa là sự hăng hái xông xáo, làm việc hết mình đầy nhiệt huyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハッスル
Romajihassuru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ハッスル
hassuru

sự hăng hái xông xáo, làm việc hết mình đầy nhiệt huyết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hăng hái xông xáo, làm việc hết mình đầy nhiệt huyếthustle; working hard; doing with enthusiasm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.