Từ vựng

ハッカー (hakkaa) nghĩa là gì?

ハッカー trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) hacker, tin tặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハッカー
Romajihakkaa
Từ loạidanh từ
ハッカー
hakkaa

(máy tính) hacker, tin tặc

  1. 1danh từ (máy tính) hacker, tin tặchacker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.