Từ vựng

ハスキー (hasukii) nghĩa là gì?

ハスキー trong tiếng Nhật nghĩa là khàn khàn, trầm đục, chó husky.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハスキー
Romajihasukii
Từ loạitính từ -na
ハスキー
hasukii

khàn khàn, trầm đục, chó husky

  1. 1tính từ -na khàn khàn, trầm đục, chó huskyhusky; huskie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.