Từ vựng
ハウ (hau) nghĩa là gì?
ハウ trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) thế nào, làm sao, bằng cách nào.
| Cách đọc | ハウ |
|---|---|
| Romaji | hau |
| Từ loại | cụm từ |
ハウハウ
hau
(cụm từ) thế nào, làm sao, bằng cách nào
- 1cụm từ (cụm từ) thế nào, làm sao, bằng cách nàohow
Từ vựng
ハウ trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) thế nào, làm sao, bằng cách nào.
| Cách đọc | ハウ |
|---|---|
| Romaji | hau |
| Từ loại | cụm từ |
(cụm từ) thế nào, làm sao, bằng cách nào