Từ vựng
ハイビジョン (haibijon) nghĩa là gì?
ハイビジョン trong tiếng Nhật nghĩa là truyền hình độ phân giải cao, HDTV.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ハイビジョン |
|---|
| Romaji | haibijon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ハイビジョンハイビジョン
haibijon
truyền hình độ phân giải cao, HDTV
- 1danh từ truyền hình độ phân giải cao, HDTVhigh-definition television; HDTV