Từ vựng
ノーコメント (nookomento) nghĩa là gì?
ノーコメント trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) miễn bình luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ノーコメント |
|---|
| Romaji | nookomento |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
ノーコメントノーコメント
nookomento
(cụm từ) miễn bình luận
- 1cụm từ · danh từ (cụm từ) miễn bình luậnno comment