Từ vựng

ノルマ (noruma) nghĩa là gì?

ノルマ trong tiếng Nhật nghĩa là định mức công việc, chỉ tiêu phải hoàn thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノルマ
Romajinoruma
Từ loạidanh từ
ノルマ
noruma

định mức công việc, chỉ tiêu phải hoàn thành

  1. 1danh từ định mức công việc, chỉ tiêu phải hoàn thành(one's) quota; assignment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.