Từ vựng

ノミネート (nomineeto) nghĩa là gì?

ノミネート trong tiếng Nhật nghĩa là việc đề cử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノミネート
Romajinomineeto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ノミネート
nomineeto

việc đề cử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đề cửnomination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.