Từ vựng
ノミネート (nomineeto) nghĩa là gì?
ノミネート trong tiếng Nhật nghĩa là việc đề cử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ノミネート |
|---|
| Romaji | nomineeto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
ノミネートノミネート
nomineeto
việc đề cử
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đề cửnomination