Từ vựng

ノブ (nobu) nghĩa là gì?

ノブ trong tiếng Nhật nghĩa là núm vặn, tay nắm; (viết tắt) quả đấm cửa, tay nắm cửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノブ
Romajinobu
Từ loạidanh từ
ノブ
nobu

núm vặn, tay nắm; (viết tắt) quả đấm cửa, tay nắm cửa

  1. 1danh từ núm vặn, tay nắmknob
  2. 2danh từ (viết tắt) quả đấm cửa, tay nắm cửadoorknob

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.