Từ vựng

ノッカー (nokkaa) nghĩa là gì?

ノッカー trong tiếng Nhật nghĩa là cái gõ cửa, vòng gõ cửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノッカー
Romajinokkaa
Từ loạidanh từ
ノッカー
nokkaa

cái gõ cửa, vòng gõ cửa

  1. 1danh từ cái gõ cửa, vòng gõ cửaknocker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.