Từ vựng

ノウハウ (nouhau) nghĩa là gì?

ノウハウ trong tiếng Nhật nghĩa là kinh nghiệm thực hành, bí quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノウハウ
Romajinouhau
Từ loạidanh từ
ノウハウ
nouhau

kinh nghiệm thực hành, bí quyết

  1. 1danh từ kinh nghiệm thực hành, bí quyếtknow-how; expertise; the ropes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.