Từ vựng
ノア (noa) nghĩa là gì?
ノア trong tiếng Nhật nghĩa là (logic học) phép toán logic NOR.
| Cách đọc | ノア |
|---|---|
| Romaji | noa |
| Từ loại | danh từ |
ノアノア
noa
(logic học) phép toán logic NOR
- 1danh từ (logic học) phép toán logic NORNOR (Boolean operator)
Còn viết: NOR
Từ vựng
ノア trong tiếng Nhật nghĩa là (logic học) phép toán logic NOR.
| Cách đọc | ノア |
|---|---|
| Romaji | noa |
| Từ loại | danh từ |
(logic học) phép toán logic NOR
Còn viết: NOR