Từ vựng
ネーム (neemu) nghĩa là gì?
ネーム trong tiếng Nhật nghĩa là tên, danh xưng; (viết tắt) biển tên, bảng tên; dòng chú thích, lời chú thích; (truyện tranh) bản phân cảnh, bản phác thảo khung truyện.
| Cách đọc | ネーム |
|---|---|
| Romaji | neemu |
| Từ loại | danh từ |
ネームネーム
neemu
tên, danh xưng; (viết tắt) biển tên, bảng tên; dòng chú thích, lời chú thích; (truyện tranh) bản phân cảnh, bản phác thảo khung truyện
- 1danh từ tên, danh xưngname
- 2danh từ (viết tắt) biển tên, bảng tênnameplate
- 3danh từ dòng chú thích, lời chú thíchcaption
- 4danh từ (truyện tranh) bản phân cảnh, bản phác thảo khung truyệnstoryboard; rough draft