Từ vựng

ネット (netto) nghĩa là gì?

ネット trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) mạng lưới, hệ thống mạng; mạng Internet; tấm lưới, lưới trùm tóc, lưới quần vợt; giá thực, trọng lượng tịnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネット
Romajinetto
Từ loạidanh từ
ネット
netto

(viết tắt) mạng lưới, hệ thống mạng; mạng Internet; tấm lưới, lưới trùm tóc, lưới quần vợt; giá thực, trọng lượng tịnh

  1. 1danh từ (viết tắt) mạng lưới, hệ thống mạngnetwork
  2. 2danh từ (viết tắt) mạng InternetInternet
  3. 3danh từ tấm lưới, lưới trùm tóc, lưới quần vợtnet (e.g. hairnet, tennis net)
  4. 4danh từ giá thực, trọng lượng tịnhnet (price, weight, etc.); nett

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.