Từ vựng
ネットワーク (nettowaaku) nghĩa là gì?
ネットワーク trong tiếng Nhật nghĩa là mạng máy tính, mạng lưới.
| Cách đọc | ネットワーク |
|---|---|
| Romaji | nettowaaku |
| Từ loại | danh từ |
ネットワークネットワーク
nettowaaku
mạng máy tính, mạng lưới
- 1danh từ mạng máy tính, mạng lướinetwork
Từ vựng
ネットワーク trong tiếng Nhật nghĩa là mạng máy tính, mạng lưới.
| Cách đọc | ネットワーク |
|---|---|
| Romaji | nettowaaku |
| Từ loại | danh từ |
mạng máy tính, mạng lưới