Từ vựng

ネック (nekku) nghĩa là gì?

ネック trong tiếng Nhật nghĩa là cổ, cổ chai, cần đàn; (viết tắt) nút thắt cổ chai, trở ngại lớn nhất; đường viền cổ áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネック
Romajinekku
Từ loạidanh từ
ネック
nekku

cổ, cổ chai, cần đàn; (viết tắt) nút thắt cổ chai, trở ngại lớn nhất; đường viền cổ áo

  1. 1danh từ cổ, cổ chai, cần đànneck
  2. 2danh từ (viết tắt) nút thắt cổ chai, trở ngại lớn nhấtbottleneck; obstruction
  3. 3danh từ (viết tắt) đường viền cổ áoneckline

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.