Từ vựng
ネッカチーフ (nekkachiifu) nghĩa là gì?
ネッカチーフ trong tiếng Nhật nghĩa là khăn quàng cổ hình vuông.
| Cách đọc | ネッカチーフ |
|---|---|
| Romaji | nekkachiifu |
| Từ loại | danh từ |
ネッカチーフネッカチーフ
nekkachiifu
khăn quàng cổ hình vuông
- 1danh từ khăn quàng cổ hình vuôngneckerchief
Từ vựng
ネッカチーフ trong tiếng Nhật nghĩa là khăn quàng cổ hình vuông.
| Cách đọc | ネッカチーフ |
|---|---|
| Romaji | nekkachiifu |
| Từ loại | danh từ |
khăn quàng cổ hình vuông