Từ vựng
ネス (nesu) nghĩa là gì?
ネス trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) sự, tính, độ — hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ネス |
|---|
| Romaji | nesu |
|---|
| Từ loại | hậu tố |
|---|
ネスネス
nesu
(hậu tố) sự, tính, độ — hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất
- 1hậu tố (hậu tố) sự, tính, độ — hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất-ness