Từ vựng
ネスト (nesuto) nghĩa là gì?
ネスト trong tiếng Nhật nghĩa là tổ, ổ — chim, côn trùng, thú; nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn, chốn nghỉ ngơi; (máy tính) sự lồng ghép cấu trúc dữ liệu hoặc mã lệnh.
| Cách đọc | ネスト |
|---|---|
| Romaji | nesuto |
| Từ loại | danh từ |
ネストネスト
nesuto
tổ, ổ — chim, côn trùng, thú; nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn, chốn nghỉ ngơi; (máy tính) sự lồng ghép cấu trúc dữ liệu hoặc mã lệnh
- 1danh từ tổ, ổ — chim, côn trùng, thúnest; hive; rookery
- 2danh từ nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn, chốn nghỉ ngơihideout; refuge; retreat
- 3danh từ · động từ (+する) (máy tính) sự lồng ghép cấu trúc dữ liệu hoặc mã lệnhnesting (software, data structures)