Từ vựng
ネジ (neji) nghĩa là gì?
ネジ trong tiếng Nhật nghĩa là ốc vít, đinh vít; núm vặn dây cót, dây cót đồng hồ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ネジ |
|---|
| Romaji | neji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ネジネジ
neji
ốc vít, đinh vít; núm vặn dây cót, dây cót đồng hồ
- 1danh từ ốc vít, đinh vítscrew
- 2danh từ núm vặn dây cót, dây cót đồng hồ, lò xo cótkey (of a clock, watch, etc.); spring
Còn viết: 螺子、捻子、捩子