Từ vựng

ネガティブ (negateibu) nghĩa là gì?

ネガティブ trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu cực, bi quan trong suy nghĩ; (nhiếp ảnh) phim âm bản; cực âm điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネガティブ
Romajinegateibu
Từ loạitính từ -na
ネガティブ
negateibu

tiêu cực, bi quan trong suy nghĩ; (nhiếp ảnh) phim âm bản; cực âm điện

  1. 1tính từ -na tiêu cực, bi quan trong suy nghĩnegative (e.g. thinking)
  2. 2danh từ (nhiếp ảnh) phim âm bảnnegative
  3. 3danh từ cực âm điệnnegative (electrical polarity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.