Từ vựng

ネオン (neon) nghĩa là gì?

ネオン trong tiếng Nhật nghĩa là neon; (viết tắt) biển hiệu đèn neon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネオン
Romajineon
Từ loạidanh từ
ネオン
neon

neon; (viết tắt) biển hiệu đèn neon

  1. 1danh từ neonneon (Ne)
  2. 2danh từ (viết tắt) biển hiệu đèn neonneon sign

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.