Từ vựng
ネオン (neon) nghĩa là gì?
ネオン trong tiếng Nhật nghĩa là neon; (viết tắt) biển hiệu đèn neon.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ネオン |
|---|
| Romaji | neon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ネオンネオン
neon
neon; (viết tắt) biển hiệu đèn neon
- 1danh từ neonneon (Ne)
- 2danh từ (viết tắt) biển hiệu đèn neonneon sign