Từ vựng

ネイル (neiru) nghĩa là gì?

ネイル trong tiếng Nhật nghĩa là móng tay, móng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネイル
Romajineiru
Từ loạidanh từ
ネイル
neiru

móng tay, móng

  1. 1danh từ móng tay, móngnail; fingernail

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.