Từ vựng

ネアンデルタール (neanderutaaru) nghĩa là gì?

ネアンデルタール trong tiếng Nhật nghĩa là người tiền sử Neanderthal.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネアンデルタール
Romajineanderutaaru
Từ loạidanh từ
ネアンデルタール
neanderutaaru

người tiền sử Neanderthal

  1. 1danh từ người tiền sử NeanderthalNeanderthal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.