Từ vựng

ヌーボー (nuuboo) nghĩa là gì?

ヌーボー trong tiếng Nhật nghĩa là hiện đại, tân thời, mới mẻ; (viết tắt) trường phái nghệ thuật tân thời Art Nouveau; rượu vang Beaujolais nouveau; (tượng hình) mơ hồ, khó nắm bắt, lờ mờ, bí ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヌーボー
Romajinuuboo
Từ loạitính từ の, danh từ
ヌーボー
nuuboo

hiện đại, tân thời, mới mẻ; (viết tắt) trường phái nghệ thuật tân thời Art Nouveau; rượu vang Beaujolais nouveau; (tượng hình) mơ hồ, khó nắm bắt, lờ mờ, bí ẩn

  1. 1tính từ の · danh từ hiện đại, tân thời, mới mẻmodern; up-to-date
  2. 2danh từ (viết tắt) trường phái nghệ thuật tân thời Art Nouveauart nouveau
  3. 3danh từ (viết tắt) rượu vang Beaujolais nouveauBeaujolais nouveau (wine)
  4. 4adj-t · adv-to (tượng hình) mơ hồ, khó nắm bắt, lờ mờ, bí ẩnvague; fuzzy; elusive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.