Từ vựng

ニー (nii) nghĩa là gì?

ニー trong tiếng Nhật nghĩa là đầu gối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニー
Romajinii
Từ loạidanh từ
ニー
nii

đầu gối

  1. 1danh từ đầu gốiknee

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.