Từ vựng

ニューロン (nyuuron) nghĩa là gì?

ニューロン trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) tế bào thần kinh, nơ-ron.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニューロン
Romajinyuuron
Từ loạidanh từ
ニューロン
nyuuron

(giải phẫu học) tế bào thần kinh, nơ-ron

  1. 1danh từ (giải phẫu học) tế bào thần kinh, nơ-ronneuron

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.