Từ vựng

ニュートン (nyuuton) nghĩa là gì?

ニュートン trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) niu-tơn — đơn vị đo lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニュートン
Romajinyuuton
Từ loạidanh từ
ニュートン
nyuuton

(vật lý học) niu-tơn — đơn vị đo lực

  1. 1danh từ (vật lý học) niu-tơn — đơn vị đo lựcnewton (unit of force)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.