Từ vựng

ニッケル (nikkeru) nghĩa là gì?

ニッケル trong tiếng Nhật nghĩa là niken, nguyên tố Ni.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニッケル
Romajinikkeru
Từ loạidanh từ
ニッケル
nikkeru

niken, nguyên tố Ni

  1. 1danh từ niken, nguyên tố Ninickel (Ni)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.