Từ vựng

ニック (nikku) nghĩa là gì?

ニック trong tiếng Nhật nghĩa là vết khía nhỏ, vết sứt mẻ trên bề mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニック
Romajinikku
Từ loạidanh từ
ニック
nikku

vết khía nhỏ, vết sứt mẻ trên bề mặt

  1. 1danh từ vết khía nhỏ, vết sứt mẻ trên bề mặtnick

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.