Từ vựng
ニコチン (nikochin) nghĩa là gì?
ニコチン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) nicotin.
| Cách đọc | ニコチン |
|---|---|
| Romaji | nikochin |
| Từ loại | danh từ |
ニコチンニコチン
nikochin
(hoá học) nicotin
- 1danh từ (hoá học) nicotinnicotine
Từ vựng
ニコチン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) nicotin.
| Cách đọc | ニコチン |
|---|---|
| Romaji | nikochin |
| Từ loại | danh từ |
(hoá học) nicotin