Từ vựng

ニカラグア (nikaragua) nghĩa là gì?

ニカラグア trong tiếng Nhật nghĩa là Nicaragua, nước Nicaragua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニカラグア
Romajinikaragua
Từ loạidanh từ
ニカラグア
nikaragua

Nicaragua, nước Nicaragua

  1. 1danh từ Nicaragua, nước NicaraguaNicaragua

Còn viết: 尼加拉瓦

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.