Từ vựng

ナース (naasu) nghĩa là gì?

ナース trong tiếng Nhật nghĩa là y tá, điều dưỡng viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナース
Romajinaasu
Từ loạidanh từ
ナース
naasu

y tá, điều dưỡng viên

  1. 1danh từ y tá, điều dưỡng viênnurse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.