Từ vựng

ナーサリー (naasarii) nghĩa là gì?

ナーサリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà trẻ, vườn ươm cây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナーサリー
Romajinaasarii
Từ loạidanh từ
ナーサリー
naasarii

nhà trẻ, vườn ươm cây

  1. 1danh từ nhà trẻ, vườn ươm câynursery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.