Từ vựng
ナーサリー (naasarii) nghĩa là gì?
ナーサリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà trẻ, vườn ươm cây.
| Cách đọc | ナーサリー |
|---|---|
| Romaji | naasarii |
| Từ loại | danh từ |
ナーサリーナーサリー
naasarii
nhà trẻ, vườn ươm cây
- 1danh từ nhà trẻ, vườn ươm câynursery
Từ vựng
ナーサリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà trẻ, vườn ươm cây.
| Cách đọc | ナーサリー |
|---|---|
| Romaji | naasarii |
| Từ loại | danh từ |
nhà trẻ, vườn ươm cây