Từ vựng

ナンバープレート (nanbaapureeto) nghĩa là gì?

ナンバープレート trong tiếng Nhật nghĩa là biển số xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナンバープレート
Romajinanbaapureeto
Từ loạidanh từ
ナンバープレート
nanbaapureeto

biển số xe

  1. 1danh từ biển số xenumber plate; license plate; licence plate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.