Từ vựng

ナレーター (nareetaa) nghĩa là gì?

ナレーター trong tiếng Nhật nghĩa là người thuyết minh, người đọc lời dẫn chuyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナレーター
Romajinareetaa
Từ loạidanh từ
ナレーター
nareetaa

người thuyết minh, người đọc lời dẫn chuyện

  1. 1danh từ người thuyết minh, người đọc lời dẫn chuyệnnarrator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.