Từ vựng
ナレーション (nareeshon) nghĩa là gì?
ナレーション trong tiếng Nhật nghĩa là phần thuyết minh, lời dẫn chuyện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ナレーション |
|---|
| Romaji | nareeshon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ナレーションナレーション
nareeshon
phần thuyết minh, lời dẫn chuyện
- 1danh từ phần thuyết minh, lời dẫn chuyệnnarration