Từ vựng

ナフサ (nafusa) nghĩa là gì?

ナフサ trong tiếng Nhật nghĩa là dầu naphtha.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナフサ
Romajinafusa
Từ loạidanh từ
ナフサ
nafusa

dầu naphtha

  1. 1danh từ dầu naphthanaphtha

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.