Từ vựng

ナビ (nabi) nghĩa là gì?

ナビ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) sự dẫn đường, hệ thống dẫn đường trên xe; người dẫn đường, hoa tiêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナビ
Romajinabi
Từ loạidanh từ
ナビ
nabi

(viết tắt) sự dẫn đường, hệ thống dẫn đường trên xe; người dẫn đường, hoa tiêu

  1. 1danh từ (viết tắt) sự dẫn đường, hệ thống dẫn đường trên xenavigation; (car) navigation system
  2. 2danh từ (viết tắt) người dẫn đường, hoa tiêunavigator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.