Từ vựng
ナトリウム (natoriumu) nghĩa là gì?
ナトリウム trong tiếng Nhật nghĩa là natri, nguyên tố Na.
| Cách đọc | ナトリウム |
|---|---|
| Romaji | natoriumu |
| Từ loại | danh từ |
ナトリウムナトリウム
natoriumu
natri, nguyên tố Na
- 1danh từ natri, nguyên tố Nasodium (Na)
Từ vựng
ナトリウム trong tiếng Nhật nghĩa là natri, nguyên tố Na.
| Cách đọc | ナトリウム |
|---|---|
| Romaji | natoriumu |
| Từ loại | danh từ |
natri, nguyên tố Na