Từ vựng

ナトリウム (natoriumu) nghĩa là gì?

ナトリウム trong tiếng Nhật nghĩa là natri, nguyên tố Na.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナトリウム
Romajinatoriumu
Từ loạidanh từ
ナトリウム
natoriumu

natri, nguyên tố Na

  1. 1danh từ natri, nguyên tố Nasodium (Na)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.