Từ vựng

ナット (natto) nghĩa là gì?

ナット trong tiếng Nhật nghĩa là đai ốc, con tán; hạt quả khô ăn được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナット
Romajinatto
Từ loạidanh từ
ナット
natto

đai ốc, con tán; hạt quả khô ăn được

  1. 1danh từ đai ốc, con tánnut (as in nut and bolt)
  2. 2danh từ hạt quả khô ăn được(edible) nut

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.