Từ vựng
ナット (natto) nghĩa là gì?
ナット trong tiếng Nhật nghĩa là đai ốc, con tán; hạt quả khô ăn được.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ナット |
|---|
| Romaji | natto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ナットナット
natto
đai ốc, con tán; hạt quả khô ăn được
- 1danh từ đai ốc, con tánnut (as in nut and bolt)
- 2danh từ hạt quả khô ăn được(edible) nut