Từ vựng

ナックル (nakkuru) nghĩa là gì?

ナックル trong tiếng Nhật nghĩa là khớp ngón tay, đốt ngón tay; (bóng chày) cú ném bóng knuckleball không xoáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナックル
Romajinakkuru
Từ loạidanh từ
ナックル
nakkuru

khớp ngón tay, đốt ngón tay; (bóng chày) cú ném bóng knuckleball không xoáy

  1. 1danh từ khớp ngón tay, đốt ngón tayknuckle
  2. 2danh từ (bóng chày) cú ném bóng knuckleball không xoáyknuckleball

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.