Từ vựng
ナチュラル (nachuraru) nghĩa là gì?
ナチュラル trong tiếng Nhật nghĩa là tự nhiên; (âm nhạc) dấu bình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ナチュラル |
|---|
| Romaji | nachuraru |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
ナチュラルナチュラル
nachuraru
tự nhiên; (âm nhạc) dấu bình
- 1tính từ -na · danh từ tự nhiênnatural
- 2danh từ (âm nhạc) dấu bìnhnatural (sign)