Từ vựng

ナチュラル (nachuraru) nghĩa là gì?

ナチュラル trong tiếng Nhật nghĩa là tự nhiên; (âm nhạc) dấu bình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナチュラル
Romajinachuraru
Từ loạitính từ -na, danh từ
ナチュラル
nachuraru

tự nhiên; (âm nhạc) dấu bình

  1. 1tính từ -na · danh từ tự nhiênnatural
  2. 2danh từ (âm nhạc) dấu bìnhnatural (sign)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.