Từ vựng
ナチズム (nachizumu) nghĩa là gì?
ナチズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa Quốc xã.
| Cách đọc | ナチズム |
|---|---|
| Romaji | nachizumu |
| Từ loại | danh từ |
ナチズムナチズム
nachizumu
chủ nghĩa Quốc xã
- 1danh từ chủ nghĩa Quốc xãNazism; national socialism
Từ vựng
ナチズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa Quốc xã.
| Cách đọc | ナチズム |
|---|---|
| Romaji | nachizumu |
| Từ loại | danh từ |
chủ nghĩa Quốc xã