Từ vựng
ナショナリズム (nashonarizumu) nghĩa là gì?
ナショナリズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa dân tộc.
| Cách đọc | ナショナリズム |
|---|---|
| Romaji | nashonarizumu |
| Từ loại | danh từ |
ナショナリズムナショナリズム
nashonarizumu
chủ nghĩa dân tộc
- 1danh từ chủ nghĩa dân tộcnationalism
Từ vựng
ナショナリズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa dân tộc.
| Cách đọc | ナショナリズム |
|---|---|
| Romaji | nashonarizumu |
| Từ loại | danh từ |
chủ nghĩa dân tộc