Từ vựng

ナウ (nau) nghĩa là gì?

ナウ trong tiếng Nhật nghĩa là hợp thời, hiện đại, đúng mốt; (tiếng lóng mạng, hậu tố) đang ở, đang làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナウ
Romajinau
Từ loạitính từ -na
ナウ
nau

hợp thời, hiện đại, đúng mốt; (tiếng lóng mạng, hậu tố) đang ở, đang làm

  1. 1tính từ -na hợp thời, hiện đại, đúng mốttrendy; in; now
  2. 2hậu tố (tiếng lóng mạng, hậu tố) đang ở, đang làmcurrently at ...; now doing ...; in the middle of ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.