Từ vựng
ナイン (nain) nghĩa là gì?
ナイン trong tiếng Nhật nghĩa là số chín; (bóng chày) đội bóng, chín cầu thủ trên sân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ナイン |
|---|
| Romaji | nain |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ナインナイン
nain
số chín; (bóng chày) đội bóng, chín cầu thủ trên sân
- 1danh từ số chínnine
- 2danh từ (bóng chày) đội bóng, chín cầu thủ trên sânteam; players on a team